Đồng Hồ Áp Suất M5000: Giải Pháp Đo Lường Áp Suất Chuyên Nghiệp Cho Công Nghiệp
Trong lĩnh vực công nghiệp, việc đo lường áp suất chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn cho hệ thống. Đồng hồ áp suất M5000 – một sản phẩm chất lượng cao từ thương hiệu Georgin – được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường khắc nghiệt với độ bền vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, tính năng nổi bật và các ứng dụng thực tế của đồng hồ áp suất M5000, giúp bạn hiểu rõ tại sao đây là lựa chọn tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp.
Đồng Hồ Áp Suất M5000 Là Gì?
Tổng Quan Về Đồng Hồ Áp Suất M5000
Đồng hồ áp suất M5000 là dòng manomètre công nghiệp (industrial pressure gauge) do Georgin sản xuất, chuyên dùng để đo áp suất của các chất lỏng hoặc khí trong các môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả những chất có tính ăn mòn cao nhưng không gây tắc nghẽn đầu vào áp suất (non pâteux ou cristallisants). Với thiết kế chắc chắn từ thép không gỉ 304 và 316L, M5000 phù hợp cho cả áp suất tương đối và áp suất chân không, đáp ứng tiêu chuẩn EN 837-1/5.

Thông Số Kỹ Thuật Chính
Dựa trên datasheet, đồng hồ áp suất M5000 có các thông số kỹ thuật nổi bật sau:
Kích Thước Và Dải Đo
| Đường Kính (Nominal Size) | Độ Chính Xác (Class) | Dải Đo (Ranges) |
|---|---|---|
| 63 mm | 1.6 | 0…1 bar đến 0…1000 bar |
| 100 mm | 1 | 0…6 bar đến 0…1600 bar |
| 150 mm | 1 | 0…6 bar đến 0…1600 bar |
- Dải đo bổ sung: Hỗ trợ đo áp suất chân không và áp suất kết hợp theo tiêu chuẩn EN 837-1/5.
- Áp suất làm việc:
- Liên tục: 100% Full Scale (FS).
- Tạm thời: 130% FS (dưới 60 bar), 115% FS (dưới 100 bar).
Vật Liệu Và Cấu Tạo
- Vỏ (Case): Thép không gỉ 304, lunette dạng baionnette.
- Ống Bourdon (Pressure Element): Thép không gỉ 316L.
- Mặt kính (Window):
- Đường kính 100-150 mm: Kính an toàn (verre sécurit) 4 mm.
- Đường kính 63 mm: Polycarbonate.
- Mặt số (Dial): Nhôm sơn trắng, vạch chia và số màu đen.
- Kim (Pointer): Nhôm đen, điều chỉnh bằng vít micrométrique.
- Gioăng (Window Gasket): Cao su Neoprene.
- Bộ truyền động (Movement): Thép không gỉ 304.
Kết Nối Và Điều Kiện Hoạt Động
- Kết nối áp suất (Process Connection):
- Đường kính 63 mm: 1/4″ GM hoặc 1/4″ NPTM.
- Đường kính 100-150 mm: 1/2″ GM hoặc 1/2″ NPTM.
- Nhiệt độ môi trường (Ambient T°): -40°C đến +65°C.
- Nhiệt độ chất lỏng (Process T°): Tối đa +200°C (không chứa chất lỏng bên trong).
- Cấp bảo vệ: IP63 (EN60529), tùy chọn IP67 (IEC60549).
Tính Năng An Toàn
- Lỗ thoát áp (Blow Out Hole): Đường kính 25 mm ở mặt sau (chỉ áp dụng cho vỏ 100 và 150 mm).
- Phiên bản ATEX: Dành cho vỏ 100 và 150 mm, đạt tiêu chuẩn EN 13463-1 & prEN 13463-5, với ký hiệu:
II 2GD c T(1) IP65 T(2) (T6…T1; T450°C…T85°C).
Tính Năng Nổi Bật Của Đồng Hồ Áp Suất M5000
1. Độ Bền Cao Với Vật Liệu Chống Ăn Mòn
Đồng hồ áp suất M5000 được chế tạo từ thép không gỉ 304 (vỏ) và 316L (ống Bourdon, kết nối áp suất), giúp chống lại sự ăn mòn từ các chất lỏng hoặc khí агрессив (aggressive). Điều này làm cho sản phẩm lý tưởng trong môi trường hóa chất hoặc dầu khí.
2. Thiết Kế Linh Hoạt
- Vị trí kết nối: Có thể chọn kiểu kết nối dọc (vertical) hoặc phía sau (arrière).
- Phương thức lắp đặt: Hỗ trợ lắp trực tiếp, lắp bảng (collerette trước) hoặc lắp tường (collerette sau).
- Tùy chọn nâng cao: Remplissage bằng glycerine (+15…+100°C) hoặc silicone (-45…+100°C) để giảm rung động và tăng tuổi thọ.
3. Độ Chính Xác Cao
Với độ chính xác Class 1 (cho đường kính 100 và 150 mm) và tùy chọn Class 0.5, M5000 đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện áp suất thay đổi liên tục.
4. An Toàn Trong Môi Trường Nguy Hiểm
Phiên bản ATEX của M5000 (đường kính 100 và 150 mm) được thiết kế cho các khu vực dễ cháy nổ, với lỗ thoát áp phía sau giúp giảm thiểu rủi ro khi áp suất vượt quá giới hạn.
5. Tùy Chỉnh Đa Dạng
- Tùy chọn bổ sung: Thêm 1-2 tiếp điểm từ tính (magnetic contacts), kim đỏ chỉ giá trị tối đa (aiguille suiveuse rouge), vỏ thép không gỉ 316, hoặc ống Monel 400 cho môi trường đặc biệt.
- Ứng dụng đặc thù: Dégraissage cho oxy, lắp trên separator hoặc flange, hoặc tích hợp với các đơn vị đo đặc biệt.
1. Công Nghiệp Hóa Chất
Nhờ khả năng chịu được chất lỏng và khí ăn mòn, M5000 được sử dụng để đo áp suất trong các bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn hoặc hệ thống phản ứng hóa học.
2. Ngành Dầu Khí
Với dải đo rộng (lên đến 1600 bar) và phiên bản ATEX, đồng hồ áp suất M5000 phù hợp để giám sát áp suất trong giếng dầu, đường ống khí hoặc bể chứa nhiên liệu.
3. Xử Lý Nước Và Môi Trường
M5000 được dùng trong các hệ thống bơm nước, xử lý nước thải, nơi yêu cầu đo áp suất liên tục với độ bền cao trong môi trường ẩm ướt.
4. Công Nghiệp Nặng
Trong các nhà máy thép, xi măng hoặc khai thác mỏ, M5000 giúp theo dõi áp suất khí nén hoặc hơi nước với khả năng chịu nhiệt độ lên đến 200°C.
5. Hệ Thống HVAC
Đồng hồ áp suất M5000 hỗ trợ đo áp suất không khí trong hệ thống thông gió, đảm bảo vận hành ổn định với độ chính xác cao.
So Sánh Đồng Hồ Áp Suất M5000 Với Các Dòng Khác
M5000 vs. Đồng Hồ Áp Suất Wika
- Độ chính xác: M5000 (Class 1, tùy chọn 0.5) tương đương với Wika dòng PG23HP (Class 1).
- Vật liệu: Cả hai đều dùng thép không gỉ, nhưng M5000 có tùy chọn Monel 400 cho môi trường khắc nghiệt hơn.
- Ứng dụng ATEX: M5000 nổi bật với phiên bản chống cháy nổ tích hợp.
M5000 vs. Đồng Hồ Áp Suất Ashcroft
- Dải đo: M5000 (lên đến 1600 bar) vượt trội hơn Ashcroft 1279 (thường tối đa 1000 bar).
- Tùy chỉnh: M5000 cung cấp nhiều tùy chọn như contact từ tính và kim đỏ, trong khi Ashcroft tập trung vào độ bền cơ học.
Hướng Dẫn Chọn Và Lắp Đặt Đồng Hồ Áp Suất M5000
Cách Chọn Đồng Hồ Áp Suất M5000
- Xác định dải đo: Chọn kích thước và dải áp suất phù hợp (63 mm cho áp suất thấp, 100-150 mm cho áp suất cao).
- Môi trường sử dụng: Nếu dùng trong khu vực nguy hiểm, chọn phiên bản ATEX; nếu có rung động, chọn loại chứa glycerine.
- Kết nối: Đảm bảo ren (1/4″ hoặc 1/2″ GM/NPTM) tương thích với hệ thống.
Quy Trình Lắp Đặt
- Kết nối cơ khí: Lắp đồng hồ vào đường ống bằng ren phù hợp, siết chặt để tránh rò rỉ.
- Điều chỉnh kim: Sử dụng vít micrométrique để hiệu chỉnh kim về zero trước khi sử dụng.
- Kiểm tra môi trường: Đảm bảo nhiệt độ chất lỏng không vượt 200°C (hoặc thấp hơn nếu dùng chất lỏng làm đầy).
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Đồng Hồ Áp Suất M5000
Ưu Điểm
- Độ bền cao với thép không gỉ 304/316L.
- Dải đo rộng (tối đa 1600 bar).
- Phiên bản ATEX an toàn cho môi trường nguy hiểm.
- Tùy chỉnh linh hoạt với nhiều tùy chọn.

Nhược Điểm
- Không phù hợp với chất lỏng đặc hoặc dễ kết tinh.
- Giá thành có thể cao hơn các dòng cơ bản do vật liệu và tính năng nâng cao.
Giá Đồng Hồ Áp Suất M5000 Tại Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, giá đồng hồ áp suất M5000 dao động từ 2-6 triệu đồng, tùy thuộc vào kích thước (63/100/150 mm), tùy chọn (ATEX, glycerine, contact) và nhà cung cấp. Để có báo giá chính xác, bạn nên liên hệ các đại lý uy tín của Georgin tại Việt Nam.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đồng Hồ Áp Suất M5000
1. Đồng Hồ Áp Suất M5000 Có Đo Được Chân Không Không?
Có, M5000 hỗ trợ đo áp suất chân không theo tiêu chuẩn EN 837-1/5, phù hợp cho các ứng dụng đặc biệt.
2. M5000 Có Chịu Được Nhiệt Độ Cao Không?
Có, với nhiệt độ chất lỏng tối đa 200°C (không chứa chất lỏng bên trong), phù hợp cho hệ thống hơi nước.
3. Làm Sao Để Bảo Trì Đồng Hồ Áp Suất M5000?
Kiểm tra định kỳ gioăng Neoprene và hiệu chỉnh kim bằng vít micrométrique để duy trì độ chính xác.
Kết Luận
Đồng hồ áp suất M5000 là giải pháp đo lường áp suất chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ công nghiệp hóa chất, dầu khí đến xử lý nước. Với thiết kế bền bỉ, độ chính xác vượt trội và khả năng tùy chỉnh linh hoạt, M5000 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và doanh nghiệp. Nếu bạn cần một thiết bị đo áp suất đáng tin cậy, hãy cân nhắc M5000 và liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết.
Bài viết tham khảo :
Mọi chi tiết xin liên hệ :
Mr Hội
Số Điện Thoại : 0939.266.845 (Zalo)
Email : hoi.nguyen@huphaco.vn
Web : prosensor.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.